How to encourage someone in Vietnamese

How to encourage someone in Vietnamese

Hello everyone! In this post, Tiengviet24h will introduce to you: How to encourage someone in Vietnamese. Let’s start!

How to encourage someone in Vietnamese

Some useful sentences used to encourage someone

Encourage someone who is sad

+ Đừng buồn nữa (Don’t be sad anymore)

+ Vui lên đi (Cheer up)

+ Mọi chuyện rồi sẽ ổn thôi (Everything will be fine)

+ Vẫn còn có tôi / mình / em / con / … ở đây mà (I’m still here with you)

+ Nếu anh / chị / cô / chú / … muốn khóc thì cứ khóc đi (If you want to cry, just cry)

+ Sau cơn mưa trời lại sáng (After the rain comes sunshine)

Encourage someone who failed

+ Lần sau cố gắng hơn nữa là được mà (Try harder next time)

+ Thôi nào, vui lên đi, còn lần sau nữa mà (Cheer up, there will be a next time)

+ Thua keo này thì mình bày keo khác (Better luck next time)

+ Anh / chị / cô / chú / … đã làm rất tốt (You did a great job)

+ Tôi / mình / em / con / … rất tự hào về anh / chị / cô / chú / … (I’m very proud of you)

+ Thất bại là mẹ thành công (Failure will lead you to success)

Encourage someone who is discouraged

+ Đừng dễ dàng bỏ cuộc như vậy chứ (Don’t give up so easily)

+ Đừng từ bỏ hy vọng (Never say die)

+ Mạnh mẽ lên nào (Stay strong)

+ Anh / chị / cô / chú / … nhất định sẽ làm được mà (You can do it)

+ Hãy tin vào bản thân mình (Believe in yourself)

+ Cứ thử làm đi (Just give it a try)

+ Cứ cố gắng hết mình là được (Just do the best you can)

+ Tôi / mình / em / con / … sẽ luôn ủng hộ anh / chị / cô / chú / … (You always have my support)

Some communication situations on the topic: Encourage someone in Vietnamese

Situation 1

A: Sao trông cậu buồn vậy?
A: Why do you look so sad?

B: Bài kiểm tra vừa rồi của tớ bị điểm thấp. Chắc ba mẹ tớ sẽ giận lắm.
B: I got a bad score on my last test. My parents will get angry with me.

A: Thôi không sao đâu, đừng có buồn nữa, chỉ cần cố gắng chú ý hơn ở bài kiểm tra sau là được rồi.
A: Don’t be sad, just be more careful on your next test.

Situation 2

A: Các cậu, mặc dù đã thua nhưng cả đội chúng ta đã làm rất tốt, nên không việc gì phải buồn cả.
A: Everyone! Although we lost, our team did well, so there’s no need to be sad.

B: Cậu ấy nói đúng đó. Nếu năm nay không thể thắng thì chúng ta hãy cùng cố gắng cho năm sau.
B: He is right. If we can’t win this year, let’s try harder next year.

C: Đúng vậy. Bây giờ có buồn thì cũng đâu thay đổi được kết quả. Thay vì cứ mãi ủ rũ như vậy, chúng ta hãy cùng bắt tay vào luyện tập để chuẩn bị cho trận đấu năm sau.
C: That’s right. Being sad won’t change the result. Instead of being so depressed, let’s start training for the next year’s match.

Cả đội: Đồng ý.
The whole team: Agree.

Situation 3

A: Đã thi 3 lần rồi mà vẫn không đậu. Tớ nản lắm rồi đó.
A: I have taken this exam three times, but I still fail it. So frustrating.

B: Đừng dễ dàng bỏ cuộc như vậy chứ. Cậu cứ tiếp tục kiên trì đi, có công mài sắt có ngày nên kim mà. Tớ tin chắc lần này cậu nhất định sẽ đậu.
B: Don’t give up so easily. Keep pushing, it’s said that “Practice makes perfect”. I’m sure you will pass this time.

A: Cảm ơn cậu đã động viên tớ nhé. Tớ sẽ cố gắng hết sức mình.
A: Thank you for encouraging me. I will try my best.

B: Ừ, cố lên!
B: Go!

Above is: How to encourage someone in Vietnamese. We hope this post can help you improve your Vietnamese communication skills. Wish you all good study!

See other similar posts in category: speaking Vietnamese

We on social : Facebook

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Leave a Reply