Speaking Vietnamese in a cinema

Speaking Vietnamese in a cinema

Hello everyone! In this post, Tiengviet24h will introduce to you: Speaking Vietnamese in a cinema. Let’s start!

Speaking Vietnamese in a cinema

Some useful sentences used in a cinema

Customer

– Some sentences used to talk with staff:

+ Hôm nay chiếu những phim nào vậy ạ? (What movies are on today?)

+ Cho anh / chị / cô / chú / … ~ vé xem phim ~ lúc ~ (I would like to buy ~ tickets for ~ at ~)
Example: Cho em 2 vé xem phim “Cậu bé ma 2” lúc 9 giờ (I would like to buy 2 tickets for “The boy 2” at 9 AM)

+ Học sinh / sinh viên có được giảm giá không ạ? (Is there a discount for students?)

+ Lấy cho anh / chị / cô / chú / … ~ vé ở hàng ghế đầu (I would like ~ tickets for the front row) 

+ Suất chiếu tiếp theo là mấy giờ vậy ạ? (When is the next show?)

+ Còn suất chiếu nào khác không ạ? (Are there any other shows?)

+ Cho anh / chị / cô / chú / …  ~ bắp rang vị ~ và ~ coca (I’d like ~ popcorn and ~ coca, please)
Example: Lấy cho em một bắp rang vị caramel cỡ lớn và một coca ạ (I’d like one big size of caramel popcorn and one can of coke, please)

+ Bao nhiêu một vé vậy ạ? (How much is it?)

– Some sentences used to talk with people who go to the cinema with you:

+ Chúng ta xem phim gì bây giờ? (What movie shall we watch?)

+ Phim đó hay không vậy? (Is that movie good?)

+ Anh / chị / cô / chú / … muốn ngồi ở đâu? (Where do you want to sit?)

+ Anh / chị / cô / chú / … có muốn ăn bắp không? (Do you want any popcorn?)

+ Anh / chị / cô / chú / … có muốn uống gì không? (Do you want anything to drink?)

+ Anh / chị / cô / chú / … thấy phim này sao? (What did you think about this movie?)

+ Phim này hay ghê (It was great)

+ Phim này cũng tạm được (It was okay)

+ Phim dở quá (It was bad)

Staff

+ Anh / chị / cô / chú / … muốn xem phim gì ạ? (What do you want to see?)

+ Anh / chị / cô / chú / … chọn suất chiếu nào ạ? (Which show time?)

+ Anh / chị / cô / chú / … muốn ngồi ở đâu ạ? (Where would you like to sit?)

+ Vé ở hàng ghế đầu đã bán hết rồi ạ (There are no tickets in the front row)

+ Suất chiếu tiếp theo là vào ~ (The next show time is at ~)

+ Người lớn là ~ một vé, còn trẻ em là ~ một vé (It’s ~ per ticket for adults and ~ per ticket for children)
Example: Người lớn là 60.000 đồng một vé, còn trẻ em là 50.000 đồng một vé (It’s 60,000 VND per ticket for adults and 50,000 VND per ticket for children)

Some communication situations on the topic: Speaking Vietnamese in a cinema

Situation 1

A: Cho em 2 vé xem phim “Trò chơi chết chóc” lúc 6 giờ tối ạ.
A: I would like to buy 2 tickets for “Check In Shock” at 6 PM.

B: Em muốn ngồi ở đâu?
B: Where would you like to sit?

A: Lấy cho em vé ở hàng giữa ạ.
A: I would like 2 tickets for the middle row.

B: 2 vé của em đây. Tổng cộng 120.000 đồng.
B: Here you are. It will be 120.000 VND in total.

A: Em gửi tiền ạ.
A: Here is the money.

B: Cảm ơn em nha.
B: Thank you very much.

Situation 2

A: Cậu muốn xem phim gì?
A: What movie do you want to watch?

B: Hay bọn mình xem phim kinh dị đi.
B: Let’s watch a horror movie. 

A: Ừ, cũng được. Đợi tớ đi mua vé nha.
A: Alright. Wait for me, I will buy tickets. 

B: Vậy thì tớ sẽ đi mua bắp. Cậu muốn ăn vị gì?
B: Then I will buy some popcorn. Which flavor do you like?

A: Vị phô mai đi.
A: I like cheese.

B: OK.
B: OK

Situation 3

A: Anh thấy phim vừa rồi thế nào?
A: What did you think about this movie?

B: Anh thấy nó khó hiểu quá.
B: I think it was too complex.

A: Em cũng vậy. Em coi mà chẳng hiểu cái gì hết.
A: Me too. I don’t understand the plot of this movie at all.

B: Lần tới để em chọn phim cho.
B: Let me choose a movie to watch next time.

A: Được rồi.
A: OK.

Situation 4

A: Chị ơi, suất chiếu tiếp theo của phim này là vào mấy giờ vậy chị?
A: Excuse me, when is the next show for this movie?

B: Suất chiếu tiếp theo là vào 19h30 đó em, tầm 30 phút nữa đó. Em có muốn mua vé xem luôn không?
B: The next show time is at 7:30 PM, which is in about 30 minutes. Would you like to buy tickets for it?

A: Dạ, cho em một vé ở hàng ghế đầu ạ.
A: Yes, I would like to buy a ticket for the front row.

B: Được rồi. Vé của em đây, 60.000 đồng nhé.
B: Alright. Here you are. That’ll be 60,000 VND.

A: Cho em gửi tiền.
A: Here is the money.

B: Cảm ơn em nhiều nhé.
B: Thank you very much.

Above is: Speaking Vietnamese in a cinema. We hope this post can help you improve your Vietnamese communication skills. Wish you all good study!

See other similar posts in category: speaking Vietnamese

We on social : Facebook

 

 

Leave a Reply