Speaking Vietnamese in a coffee shop

Speaking Vietnamese in a coffee shop

Hello everyone! In this post, Tiengviet24h will introduce to you: Speaking Vietnamese in a coffee shop. Let’s start!

Speaking Vietnamese in a coffee shop

Some useful sentences used in a coffee shop

Customer

+ Cho anh / chị / … một ~ (I’ll have a ~, please)
Example: Cho anh một cà phê đen (I’ll have a black coffee, please)

+ Cho anh / chị / … mượn thực đơn đi em (Please give me the menu)

+ Đừng bỏ đá / đường (No ice / sugar, please)

+ Anh / chị / … đâu có gọi cái này (I didn’t order this)

+ Món của anh / chị / … gọi đã có chưa em? (Is my order ready yet?)

+ Cho anh / chị / … xin mật khẩu wifi (Can you tell me the wifi password, please?) or Mật khẩu wifi ở đây là gì thế? (What is the wifi password?)

+ Em ơi, tính tiền! (Bill, please!)

Waiter / Waitress

+ Anh / chị / cô / chú / … uống gì ạ? (What would you like to drink?)

+ Anh / chị / cô / chú / … có gọi thêm gì nữa không ạ? (Would you like anything else?)

+ Anh / chị / cô / chú / … uống ở đây hay mang về ạ? (You use it here or take-away?)

+ Xin lỗi anh / chị / cô / chú / …, quán hết ~ rồi ạ (Sorry, we are out of ~)
Example: Xin lỗi chị, quán hết nước cam rồi ạ (Sorry, we are out of orange juice)

+ Xin lỗi anh / chị / cô / chú / …, để em / cháu đi đổi lại ly khác ạ (I’m sorry, I’ll will change another one for you)

+ Của anh / chị / cô / chú / … hết ~ đồng (Your total comes to ~)

Some communication situations on the topic: Speaking Vietnamese in a coffee shop

Situation 1

A: Anh chị uống gì ạ?
A: What would you like to drink?

B: Cho anh một cà phê đen không đường. Em uống gì?
B: I would like a cup of black coffee without sugar, please. What about you?

A: Ừm, cho chị một trà xanh matcha nha.
A: Well, I’ll have a glass of matcha tea, please.

B: Dạ vâng, anh chị chờ một chút nhé.
B: Alright, please wait a moment.

Situation 2

A: Cho em một ly cacao nóng ạ.
A: I would like a cup of hot cocoa, please.

B: Được rồi. Quán hơi đông nên em ráng chờ một chút nhé.
B: Alright. The store is a bit crowded, so please wait for a while.

A: Dạ. À mà chị ơi, cho em xin mật khẩu wifi ở đây với chị.
A: Yes. Oh excuse me, can you tell me the wifi password, please?

B: 12345678 nha em.
B: It’s 12345678.

A: Dạ cảm ơn chị.
A: Thank you.

Situation 3

A: Ôi, quán đông quá! Chắc tụi mình đi quán khác thôi.
A: Oh, it is too crowded! Maybe we should go to another place.

B: A, kia còn chỗ trống kìa!
B: Oh, there is a free table over there!

A: Nhưng mà hai đứa mình sẽ phải đợi lâu lắm đấy, đông thế này kia mà.
A: But we have to wait a long time, because there are so many customers.

B: Có sao đâu. Nghe nói cà phê ở quán này nổi tiếng lắm đó, nên tớ rất muốn uống thử.
B: It’s okay. I heard that the coffee at this store is very famous, so I really want to try it.

A: Được rồi.
A: Okay.

B: Dạ chị ơi, cho tụi em hai ly cà phê đặc biệt nha.
B: Excuse me, I would like two special cups of coffee, please.

C: Được rồi, hai đứa ngồi chờ một lát nhé, chắc sẽ hơi lâu đấy.
C: Alright, please wait for your order, it might take a while.

B: Dạ.
B: Yes.

Above is: Speaking Vietnamese in a coffee shop. We hope this post can help you improve your Vietnamese communication skills. Wish you all good study!

See other similar posts in category: speaking Vietnamese

We on social : Facebook

 

 

Leave a Reply