Speaking Vietnamese on the bus

Speaking Vietnamese on the bus

Hello everyone! In this post, Tiengviet24h will introduce to you: Speaking Vietnamese on the bus. Let’s start!

Speaking Vietnamese on the bus

Some useful sentences used on the bus

Passenger

+ Xe buýt này đi đến đâu vậy? (Where is this bus going?)

+ Xe buýt này có tới ~ không? (Does this bus go to ~ ?)

+ Xe này đến ~ phải không? (Does this bus go to ~ ?)

+ Bao nhiêu một vé vậy? (How much is the ticket?)

+ Xe này bao lâu có một chuyến vậy? (How often do the buses run?)

+ Chuyến sớm nhất là mấy giờ thế? (When does the first bus run?)

+ Mấy giờ thì hết xe vậy ạ? (What time is the last bus?)

+ Tới ~ thì bắt xe số mấy vậy? (Which bus should I take to go to ~ ?)

+ Trạm này là trạm gì thế? (What is this stop?)

+ Còn mấy trạm nữa mới tới ~ vậy? (How many stops are there before ~?)

+ Sắp tới ~ chưa? (Are we about to come to ~ ?)

+ Cho em / con / cô / chú / … xuống ở chỗ ~ (Please drop me off at ~)

+ Ghé trạm! (Drop me off at this stop, please!)

+ Có ai ngồi đây chưa ạ? (Is this seat taken?)

Bus driver, bus attendant

+ Anh / chị / cô / chú / … mua vé chưa ạ? (Have you bought the ticket?)

+ Còn ai chưa mua vé không? (Has anyone not bought tickets yet?)

+ Em có thẻ sinh viên không? (Do you have a student card?)

+ Xe này không có đi ~ đâu ạ (This bus doesn’t go to ~)

+ Anh / chị / cô / chú / … đi nhầm xe rồi (You caught the wrong bus)

+ Qua khỏi trạm này là tới ~ đó ạ (~ is after this stop)

+ Còn ~ trạm nữa mới tới ~ (There are ~ stops before ~)

Some communication situations on the topic: Speaking Vietnamese on the bus

Situation 1

A: Dạ cho em hỏi, xe buýt này có đi đến Suối Tiên không chị?
A: Excuse me, does this bus go to Suoi Tien?

B: Em đi lộn xe rồi, xe này không có đi Suối Tiên đâu. Em hãy bắt tuyến 150 ấy.
B: You caught the wrong bus, this bus doesn’t go to Suoi Tien. Catch bus number 150.

A: Dạ em cảm ơn, vậy cho em ghé trạm kế nha chị.
A: Thank you very much. Please drop me off at the next stop.

B: Ừm.
B: Yes.

Situation 2

A: Sắp tới công viên chưa cháu?
A: Are we about to come to the park?

B: Dạ còn 5 trạm nữa mới tới. Chừng nào tới cháu sẽ báo.
B: There are 5 stops before the park. I’ll call you when the bus gets to the park.

A: Cảm ơn cháu.
A: Thank you.

Situation 3

Sinh viên: Dạ ghé trạm!
Student: Drop me off at this stop, please!

Tiếp viên: Em xuống bệnh viện đúng không?
Bus attendant: The hospital, right?

Sinh viên: Vâng ạ.
Student: Yes.

Tiếp viên (nói với tài xế): Ghé bệnh viện!
Bus attendant (talk to the bus driver): Please stop at the hospital!

Above is: Speaking Vietnamese on the bus. We hope this post can help you improve your Vietnamese communication skills. Wish you all good study!

See other similar posts in category: speaking Vietnamese

We on social : Facebook

 

 

Leave a Reply