Speaking Vietnamese when giving a presentation

Speaking Vietnamese when giving a presentation

Hello everyone! In this post, Tiengviet24h will introduce to you: Speaking Vietnamese when giving a presentation. Let’s start!

Speaking Vietnamese when giving a presentation

Some useful sentences used when giving a presentation

Introduction

+ Xin chào mọi người (Good morning / afternoon, everyone)

+ Xin chào thầy / cô và các bạn (Good morning / afternoon, everyone)

+ Chào mừng thầy / cô và các bạn đã đến với bài thuyết trình của ~ (Welcome to the presentation of ~)
Example: Chào mừng cô và các bạn đã đến với bài thuyết trình của nhóm 1 (Welcome to the presentation of Group 1)

+ Anh / chị / em / mình / … là ~ đến từ ~ (I’m ~, from ~)
Example: Mình là Lan đến từ nhóm 1 (I’m Lan, from Group 1)

+ Hôm nay, anh / chị / em / mình / … sẽ giới thiệu / trình bày cho các em / các bạn / mọi người về ~ (Today, I will introduce / present to you ~)

Giving the presentation

+ Bài thuyết trình của anh / chị / em / mình / … gồm có ~ phần. Thứ nhất là ~, thứ hai là ~ … và cuối cùng là ~ (My presentation is divided into ~ parts. Firstly ~, sencondly ~ … and finally ~)

+ Trước hết, anh / chị / em / mình / … sẽ nói về ~ (Firstly, I will talk about ~)

+ Như các em / các bạn / mọi người thấy… (As you can see…)

+ Biểu đồ này cho thấy ~ (This chart shows that ~)

+ Qua các số liệu này, chúng ta có thể thấy ~ (Through these figures, we can see that ~)

+ Mời các em / các bạn / mọi người xem đoạn video sau (Please watch the following video)

+ Anh / chị / em / mình / … vừa trình bày cho các em / các bạn / mọi người nghe về phần ~ . Sau đây, chúng ta sẽ chuyển sang phần ~ (I’ve told you about ~ . Now we’ll move on to ~)

+ Tiếp theo là phần ~ do ~ trình bày (The next part is ~ presented by ~)
Example: Tiếp theo là phần “Nguyên nhân dẫn đến ô nhiễm môi trường” do bạn An trình bày (The next part is “Causes of environmental pollution” presented by An)

Conclusion

+ Sau đây, anh / chị / em / mình / … sẽ tổng hợp lại một số ý chính của bài thuyết trình (Now I’ll summarise some main points of the presentation)

+ Bài thuyết trình của anh / chị / em / mình / … đến đây là kết thúc, cảm ơn thầy / cô và các bạn đã chú ý lắng nghe (This is the end of my presentation, thank you for listening)

+ Không biết các em / các bạn / mọi người có câu hỏi nào cần anh / chị / em / mình / … giải đáp không? (Do you have any questions?)

+ Cảm ơn câu hỏi của bạn (Thanks for your questions)

Above is: Speaking Vietnamese when giving a presentation. We hope this post can help you improve your Vietnamese communication skills. Wish you all good study!

See other similar posts in category: speaking Vietnamese

We on social : Facebook

 

Leave a Reply