Vietnamese vocabulary about the ocean

Vietnamese vocabulary about the ocean

Continuing the series of Vietnamese vocabulary by themes, today Tiengviet24h will introduce to you: Vietnamese vocabulary about the ocean. Let’s start!

Vietnamese vocabulary about the ocean

Some common words about the ocean

Biển : Sea

Bãi biển : Beach

Bờ biển : Seashore

Vịnh : Bay

Eo biển : Strait

Đảo : Island

Mũi đất : Cape

Rạn san hô : Coral reef

Sóng : Wave

Cát : Sand

Thủy triều : Tide

Cảng biển : Harbor

Hải đăng : Lighthouse

Khu nghỉ dưỡng : Resort

Tàu ngầm : Submarine

Du thuyền : Yacht

Thuyền buồm : Sailing ship

Ca nô : Motorboat

Thợ lặn : Diver

Người cứu hộ ở biển : Lifeguard

Phao cứu hộ : Buoy

Thuyền cứu hộ : Lifeboat

Áo phao : Life vest

Chân vịt : Diving fins

Kem chống nắng : Sun cream

Đồ bơi : Swimsuit

Cá voi : Whale

Cá mập : Shark

Cá heo : Dolphin

Cá ngựa : Seahorse

Hải cẩu : Seal

Sứa : Jellyfish

Mực : Cuttlefish

Bạch tuộc : Octopus

Con trai : Mussel

Sao biển : Starfish

Cua : Crab

Ốc : Sea snail

Sò : Cockle

Rùa : Turtle

Rong biển : Seaweed

San hô : Coral

Vỏ sò : Seashell

Mòng biển : Gull

Chim hải âu : Shearwater

Chim yến : Salangane

Thái Bình Dương : Pacific Ocean

Đại Tây Dương : Atlantic Ocean

Ấn Độ Dương : Indian Ocean

Bắc Băng Dương : Arctic Ocean

You can find out more similar articles in the category: Vietnamese by themes

We on social : Facebook

Leave a Reply