Vietnamese vocabulary by herbs and spices theme

Vietnamese vocabulary by herbs and spices theme

Spices are often used in different forms: whole, chopped, crushed, roasted, sauteed and fried. People blend food to make delicious and nutritious food. The difference between herbs and spices is that herbs are the leafy green part of the plant, and spices come from seeds, roots, bark, fruits or vegetables. Today Vietnamese 24h will give you some common vocabulary.

Let’s start!

Vietnamese vocabulary by herbs and spices theme

Vietnamese vocabulary by herbs and spices theme

Vietnamese vocabulary by herbs and spices theme

Rau mùi [ng]rau-mui.mp3[/ng] : cilantro = coriander

Vietnamese vocabulary by herbs and spices theme

Cây atisô [ng]cay-atiso.mp3[/ng] : artichoke 

Vietnamese vocabulary by herbs and spices theme

Cây hương thảo [ng]cay-huong-thao.mp3[/ng] : rosemary 

Vietnamese vocabulary by herbs and spices theme

Lá nguyệt quế [ng]la-nguyet-que.mp3[/ng] : bay leaf

Vietnamese vocabulary by herbs and spices theme

Lá bạc hà [ng]la-bac-ha.mp3[/ng] : mint leaf

Vietnamese vocabulary by herbs and spices theme

Cây húng quế [ng]cay-hung-que.mp3[/ng], cây rau é [ng]cay-rau-e.mp3[/ng] : basil

Vietnamese vocabulary by herbs and spices theme

Cây đinh hương [ng]cay-dinh-huong.mp3[/ng] : clove

Vietnamese vocabulary by herbs and spices theme

Cây ôliu [ng]cay-oliu.mp3[/ng] : olive

Vietnamese vocabulary by herbs and spices theme

Hành tăm [ng]hanh-tam.mp3[/ng] : shallot

Vietnamese vocabulary by herbs and spices theme

Cây nghệ [ng]cay-nghe.mp3[/ng] : turmeric

Vietnamese vocabulary by herbs and spices theme

Tỏi [ng]toi.mp3[/ng] : Garlic

Vietnamese vocabulary by herbs and spices theme

Gừng [ng]gung.mp3[/ng] : ginger

Vietnamese vocabulary by herbs and spices theme

Hành [ng]hanh.mp3[/ng] : onion

Vietnamese vocabulary by herbs and spices theme

Hành lá [ng]hanh-la.mp3[/ng] : spring onion = green onion

Vietnamese vocabulary by herbs and spices theme

Cỏ chanh [ng]co-chanh.mp3[/ng] : lemon grass

Vietnamese vocabulary by herbs and spices theme

Lá thơm [ng]la-thom.mp3[/ng] : chives

Vietnamese vocabulary by herbs and spices theme

Ớt xanh [ng]ot-xanh.mp3[/ng] : green chili

Vietnamese vocabulary by herbs and spices theme

Ớt đỏ [ng]ot-do.mp3[/ng] : red chili

Vietnamese vocabulary by herbs and spices theme

Hạt tiêu [ng]hat-tieu.mp3[/ng] : pepper

Dill - rau thì là

Rau thì là [ng]rau-thi-la.mp3[/ng] : dill 

Nutmeg - hạt nhục đậu khấu

Hạt nhục đậu khấu [ng]hat-nhuc-dau-khau.mp3[/ng] : nutmeg

Oregano - rau kinh giới

Rau kinh giới [ng]rau-kinh-gioi.mp3[/ng] : oregano

Paprika - ớt bột

Ớt bột [ng]ot-bot.mp3[/ng] : paprika

Tamarind - quả me

Quả me [ng]qua-me.mp3[/ng] : tamarind

Sesame seed - hạt vừng, mè

Hạt vừng [ng]hat-vung.mp3[/ng], mè [ng]me.mp3[/ng] : sesame seed

Từ vựng tiếng Việt chủ đề thảo mộc và gia vị

Cây thìa là Ai Cập [ng]cay-thia-la-ai-cap.mp3[/ng] : cumin

Từ vựng tiếng Việt chủ đề thảo mộc và gia vị

Nghệ tây [ng]nghe-tay.mp3[/ng] : saffron

Từ vựng tiếng Việt chủ đề thảo mộc và gia vị

Cây va-ni [ng]cay-va-ni.mp3[/ng] : vanilla

Từ vựng tiếng Việt chủ đề thảo mộc và gia vị

Sao hồi [ng]sao-hoi.mp3[/ng] : star anise

Từ vựng tiếng Việt chủ đề thảo mộc và gia vị

Húng tây [ng]hung-tay.mp3[/ng] : thyme

Từ vựng tiếng Việt chủ đề thảo mộc và gia vị

Cây ngải đắng [ng]cay-ngai-dang.mp3[/ng] : sage

You can find out more similar articles in the category: Vietnamese by themes, Wish you a nice day!

Refer: 7ESL

We on social : Facebook

 

Leave a Reply