Vietnamese vocabulary by vegetables and fruits theme

Vietnamese vocabulary by vegetables and fruits theme

Continuing the series on Vietnamese vocabulary by themes, today Vietnamese 24h will gather for you a list vocabularies of extremely familiar topic in our life, it’s Vietnamese vocabulary by vegetables and fruits theme. Let’s start!

rau cu qua

1. Các loại trái cây

Avocado - bơ

[ng]bo.mp3[/ng] : avocado

Apple - táo

Táo [ng]tao.mp3[/ng] : apple

Orange - cam

Cam [ng]cam.mp3[/ng] : orange

Banana - chuối

Chuối [ng]chuoi.mp3[/ng] : banana

Grape - nho

Nho [ng]nho.mp3[/ng] : grape

Pomelo - bưởi

Bưởi [ng]buoi.mp3[/ng] : pomelo

Star fruit - khế

Khế [ng]khe.mp3[/ng] : star fruit

Mango - xoài

Xoài [ng]xoai.mp3[/ng] : mango

Pineapple- dứa (thơm)

Dứa [ng]dua.mp3[/ng] (thơm [ng]thom.mp3[/ng]) : pineapple

Mangosteen - măng cụt

Măng cụt [ng]mang-cut.mp3[/ng] : mangosteen

Mandarin- quýt

Quýt [ng]quyt.mp3[/ng] : mandarin  = tangerine

Kiwi - kiwi

Kiwi [ng]kiwi.mp3[/ng] : kiwi

Kumquat - quất

Quất [ng]quat.mp3[/ng] : kumquat

Jackfruit - mít

Mít [ng]mit.mp3[/ng] : jackfruit

Durian- sầu riêng

Sầu riêng [ng]sau-rieng.mp3[/ng] : durian

Lemon - chanh vàng

Chanh vàng [ng]chanh-vang.mp3[/ng] : lemon

Lime- chanh vỏ xanh

Chanh vỏ xanh [ng]chanh-vo-xanh.mp3[/ng] : lime

Papaya - đu đủ

Đu đủ [ng]du-du.mp3[/ng] : papaya

Custard apple - na

Na [ng]na.mp3[/ng] : custard apple

Plum - mận

Mận [ng]man.mp3[/ng] : plum

Apricot - mơ

[ng]mo.mp3[/ng] : apricot

Apricot - mơ

Đào [ng]dao.mp3[/ng] : peach

Cherry - anh đào

Anh đào [ng]anh dao.mp3[/ng] : cherry

Sapodilla - hồng xiêm

Hồng xiêm [ng]hong-xiem.mp3[/ng] : sapodilla

Rambutan - chôm chôm

Chôm chôm [ng]chom-chom.mp3[/ng] : rambutan

Coconut - dừa

Dừa [ng]dua.mp3[/ng] : coconut

Guava - ổi

Ổi [ng]oi2.mp3[/ng] : guava

Pear - lê

[ng]le.mp3[/ng] : pear

Fig - sung

Sung [ng]sung.mp3[/ng] : fig

Dragon fruit - thanh long

Thanh long [ng]thanh-long.mp3[/ng] : dragon fruit

Cantaloupe - dưa gang

Dưa gang [ng]dua-gang.mp3[/ng] : cantaloupe

Watermelon- dưa hấu

Dưa hấu [ng]dua-hau.mp3[/ng] : watermelon

Litchi - vải

Vải [ng]vai.mp3[/ng] : litchi

Logan - nhãn

Nhãn [ng]nhan.mp3[/ng] : logan

Pomegranate - lựu

Lựu [ng]luu.mp3[/ng] : pomegranate

Pomegranate - lựu

Dâu tây [ng]dau-tay.mp3[/ng] : strawberry

Pomegranate - lựu

Chanh dây [ng]chanh-day.mp3[/ng] : passion fruit

Persimmon - hồng

Hồng [ng]hong.mp3[/ng] : persimmon

Tamarind - me

Me [ng]me.mp3[/ng] : tamarind

Blueberry - việt quất

Việt quất [ng]viet-quat.mp3[/ng] : blueberry

Date - chà là

Chà là [ng]cha-la.mp3[/ng] : date

Star apple - vú sữa

Vú sữa [ng]vu-sua.mp3[/ng] : star apple

Honeydew melon - dưa bở

Dưa bở [ng]dua-bo.mp3[/ng] : honeydew melon

Blackberry - mâm xôi đen

Mâm xôi đen [ng]mam-xoi-den.mp3[/ng] : blackberry

Raspberry - mâm xôi đỏ

Mâm xôi đỏ [ng]mam-xoi-do.mp3[/ng] : raspberry

Cranberry - nam việt quất

Nam việt quất [ng]nam-viet-quat.mp3[/ng] : cranberry

Cranberry - nam việt quất

Nho khô [ng]nho-kho.mp3[/ng] : raisin

2. Các loại rau củ

Broccoli - súp lơ xanh

Súp lơ xanh [ng]sup-lo-xanh.mp3[/ng] : broccoli

Cauliflower - súp lơ trắng

Súp lơ trắng [ng]sup-lo-trang.mp3[/ng] : cauliflower

Eggplant- cà tím

Cà tím [ng]ca-tim.mp3[/ng] : eggplant

Spinach - rau chân vịt

Rau chân vịt [ng]rau-chan-vit.mp3[/ng] : spinach

Cabbage - bắp cải

Bắp cải [ng]bap-cai.mp3[/ng] : cabbage

Celery - rau cần tây

Rau cần tây [ng]rau-can-tay.mp3[/ng] : celery

Celery - rau cần tây

Đậu Hà Lan [ng]dau-ha-lan.mp3[/ng] : pea

Asparagus - măng tây

Măng tây [ng]mang-tay.mp3[/ng] : asparagus

Leek - tỏi tây

Tỏi tây [ng]toi-tay.mp3[/ng] : leek

Horseradish - củ cải ngựa

Củ cải ngựa [ng]cu-cai-ngua.mp3[/ng] : horseradish

Corn - ngô (bắp)

Ngô [ng]ngo.mp3[/ng] (bắp [ng]bap.mp3[/ng]) : corn

Lettuce - rau diếp

Rau diếp [ng]rau-diep.mp3[/ng] : lettuce

Mushroom - nấm hương

Nấm hương [ng]nam-huong.mp3[/ng] : mushroom

Button mushroom- nấm mỡ

Nấm mỡ [ng]nam-mo.mp3[/ng] : button mushroom

Beetroot - củ dền

Củ dền [ng]cu-den.mp3[/ng] : beetroot

Squash - bí

[ng]bi.mp3[/ng] : squash

Wintermelon - bí đao

Bí đao [ng]bi-dao.mp3[/ng] : wintermelon

Pumpkin - bí ngô

Bí ngô [ng]bi-ngo.mp3[/ng] : pumpkin

Cucumber - dưa chuột (dưa leo)

Dưa chuột [ng]dua-chuot.mp3[/ng] (dưa leo [ng]dua-leo.mp3[/ng]) : cucumber

Potato - khoai tây

Khoai tây [ng]khoai-tay.mp3[/ng] : potato

Potato - khoai tây

Cà chua [ng]ca-chua.mp3[/ng] : tomato

Radish - củ cải trắng

Củ cải trắng [ng]cu-cai-trang.mp3[/ng] : radish

Carrot - cà rốt

Cà rốt [ng]ca-rot.mp3[/ng] : carrot

Watercress - rau cải xoong

Rau cải xoong [ng]rau-cai-xoong.mp3[/ng] : watercress

Sweet potato- khoai lang

Khoai lang [ng]khoai-lang.mp3[/ng] : sweet potato

Yam - khoai mỡ

Khoai mỡ [ng]khoai-mo.mp3[/ng] : yam

Cassava - khoai mì

Khoai mì [ng]khoai-mi.mp3[/ng] : cassava

Kohlrabi - su hào

Su hào [ng]su-hao.mp3[/ng] : kohlrabi

Mustard greens - rau cải đắng

Rau cải đắng [ng]rau-cai-dang.mp3[/ng] : mustard green

Seaweed- rong biển

Rong biển [ng]rong-bien.mp3[/ng] : seaweed

Lotus root - củ sen

Củ sen [ng]cu-sen.mp3[/ng] : lotus root

Shallot - cây hẹ

Cây hẹ [ng]cay-he.mp3[/ng] : shallot

Shallot - cây hẹ

Mướp [ng]muop.mp3[/ng] : loofah

Balsam-apple- khổ qua (mướp đắng)

Khổ qua [ng]kho-qua.mp3[/ng] (mướp đắng [ng]muop-dang.mp3[/ng]) : balsam-apple

Sugar cane - mía

Mía [ng]mia.mp3[/ng] : sugar cane

Okra - đậu bắp

Đậu bắp [ng]dau-bap.mp3[/ng] : okra

3. Các loại hạt, đậu

Walnut - hạt óc chó

Hạt óc chó [ng]hat-oc-cho.mp3[/ng] : walnut

Pecan - hạt hồ đào

Hạt hồ đào [ng]hat-ho-dao.mp3[/ng] : pecan

Chestnut - hạt dẻ

Hạt dẻ [ng]hat-de.mp3[/ng] : chestnut

 Pistachio - hạt dẻ cười (hạt hồ trần)

Hạt dẻ cười [ng]hat-de-cuoi.mp3[/ng] (hạt hồ trần [ng]hat-ho-tran.mp3[/ng]) : pistachio

Cashew - hạt điều

Hạt điều [ng]hat-dieu.mp3[/ng] : cashew

Hazelnut -hạt phỉ

Hạt phỉ [ng]hat-phi.mp3[/ng] : hazelnut = filbert

Peanut - đậu phộng (lạc)

Đậu phộng [ng]dau-phong.mp3[/ng] (lạc [ng]lac.mp3[/ng]) : peanut

Almond - hạt hạnh nhân

Hạt hạnh nhân [ng]hat-hanh-nhan.mp3[/ng] : almond

Macadamia - hạt mắc ca

Hạt mắc ca [ng]hat-mac-ca.mp3[/ng] : macadamia

Pumpkin seed - hạt bí

Hạt bí [ng]hat-bi.mp3[/ng] : pumpkin seed

Sunflower seed - hạt hướng dương

Hạt hướng dương [ng]hat-huong-duong.mp3[/ng] : sunflower seed

Pine nut - hạt thông

Hạt thông [ng]hat-thong.mp3[/ng] : pine nut

Mung bean - đậu xanh

Đậu xanh [ng]dau-xanh.mp3[/ng] : mung bean

Red bean - đậu đỏ

Đậu đỏ [ng]dau-do.mp3[/ng] : red bean

Black bean - đậu đen

Đậu đen [ng]dau-den.mp3[/ng] : black bean

Soy bean - đậu nành

Đậu nành [ng]dau-nanh.mp3[/ng] : soy bean

That is the list of some Vietnamese vocabulary by vegetables and fruits theme. You can find out more similar articles in the category: Vietnamese by themes

We on social : Facebook

 

 

 

 

 

 

Leave a Reply