Từ vựng tiếng Việt về các quốc gia ở Châu Phi

Từ vựng tiếng Việt về các quốc gia ở Châu Phi

Tiếp nối series về từ vựng tiếng Việt theo chủ đề, hôm nay Tiếng Việt 24h sẽ liệt kê cho bạn một danh sách từ vựng về chủ đề quan trọng trong cuộc sống của chúng ta, đó là từ vựng tiếng Việt về các quốc gia ở châu Phi. Hãy cùng tìm hiểu nhé!

Từ vựng tiếng Anh về các nước Châu Phi

Từ vựng tiếng Việt về các quốc gia ở Châu Phi

Zimbabwe

Zimbabwe

Tên quốc tịch: Zimbabwean
Ngôn ngữ: Tiếng Anh /Shona/ Sindebele

Zambia

Zambia

Tên quốc tịch: Zambian
Ngôn ngữ: Tiếng Anh

Uganda

Uganda

Tên quốc tịch: Ugandan
Ngôn ngữ: Tiếng Anh / Swahili

Tunisia

Tunisia

Tên quốc tịch: Tunisian
Ngôn ngữ: Arabic

Togo

Togo

Tên quốc tịch: Togolese
Ngôn ngữ: French

Tanzania

Tanzania

Tên quốc tịch: Tanzanian
Ngôn ngữ: Swahili / English

Swaziland

Swaziland

Tên quốc tịch: Swazi
Ngôn ngữ: Siswati/ English

Sudan

Sudan

Tên quốc tịch: Sudanese
Ngôn ngữ:  Arabic / English

South African

Nam Phi

Tên quốc tịch: Người Nam Phi
Ngôn ngữ: Afrikaans /English /IsiNdebele

Somalia

Somalia

Tên quốc tịch: Người Somalia
Ngôn ngữ: Somali / Arabic

Sierra Leone

Sierra Leone

Tên quốc tịch: Người Sierra Leone
Ngôn ngữ: Tiếng Anh/ Krio/ Temne/ Mende

Seychelles

 Seychelles

Tên quốc tịch: Người Seychelles
Ngôn ngữ: Creole/ Tiếng Anh/ Tiếng Pháp

Senegal

Senegal

Tên quốc tịch: Người Senegal
Ngôn ngữ: Tiếng Pháp

Rwanda

Rwanda

Tên quốc tịch: Người-Rwanda
Ngôn ngữ: Tiếng Pháp/ Tiếng Anh/ Kinyarwanda

Nigeria

Nigeria

Tên quốc tịch: Người Nigeria
Ngôn ngữ: Tiếng Anh

Niger

Niger

Tên quốc tịch: Người Niger
Ngôn ngữ: Tiếng Pháp

Namibia

Namibia

Tên quốc tịch: Người Namibia
Ngôn ngữ: Tiếng Anh

Mozambique

Mozambique

Tên quốc tịch: Người Mozambique
Ngôn ngữ: Tiếng Bồ Đào Nha / Swahili

Morocco

Vương quốc Ma-rốc

Tên quốc tịch: Người Ma-rốc
Ngôn ngữ: Arabic / Tiếng Pháp

Mauritius

Maurice

Tên quốc tịch: Người Maurice
Ngôn ngữ: Tiếng Pháp/ Tiếng Anh

Mauritania

Cộng hoà Hồi giáo Mauritanie

Tên quốc tịch: Người Mauritanie
Ngôn ngữ: Arabic

Mali

Mali

Tên quốc tịch: Người Mali
Ngôn ngữ: Tiếng Pháp

Malawi

Malawi

Tên quốc tịch: Người Malawi
Ngôn ngữ: Chewa / Tiếng Anh

Madagascar

 Madagascar

Tên quốc tịch: Người Madagascar
Ngôn ngữ: Malagasy / Tiếng Pháp

Libya

 Libya

Tên quốc tịch: Người Libya
Ngôn ngữ: Arabic

Liberia

Liberia

Tên quốc tịch: Người Liberi
Ngôn ngữ: Tiếng Anh

Kenya

Kenya

Tên quốc tịch: Người Kenya
Ngôn ngữ: Swahili

Guinea

Guinea

Tên quốc tịch: Người Guinea
Ngôn ngữ: Tiếng Pháp

Ghana

Ghana

Tên quốc tịch: Người Ghana
Ngôn ngữ: Tiếng Anh

Gambia

Gambia

Tên quốc tịch: Người Gambia
Ngôn ngữ: Tiếng Anh

Gabon

Gabon

Tên quốc tịch: Người Gabon
Ngôn ngữ: Tiếng Pháp

Ethiopia

Ethiopia

Tên quốc tịch: Người Ethiopia
Ngôn ngữ: Amharic

Eritrea

Eritrea

Tên quốc tịch: Người Eritrea
Ngôn ngữ: Tigrinya/ Tigre/ Standard Arabic

Equatorial Guinea

Guinea Xích Đạo

Tên quốc tịch: Người Guinea Xích Đạo
Ngôn ngữ: Tiếng Tây Ban Nha/ Tiếng Pháp

Egypt

Ả Rập

Tên quốc tịch: Người Ả Rập
Ngôn ngữ: Arabic

Djibouti

 Djibouti

Tên quốc tịch: Người Djibouti
Ngôn ngữ: Tiếng Pháp/ Arabic

Chad

Chad

Tên quốc tịch: Người Chad
Ngôn ngữ: Tiếng Pháp /Arabic

Ivory Coast

Cộng hòa Bờ Biển Ngà

Tên quốc tịch: Người Bờ Biển Ngà
Ngôn ngữ: Tiếng Pháp

Comoros

Comorous

Tên quốc tịch: Người Comoros
Ngôn ngữ: Shikomoro/ Arabic/ Tiếng Pháp

Cape Verde

Cape Verde

Tên quốc tịch: Người Cape Verde
Ngôn ngữ: Tiếng Bồ Đào Nha

Cameroon

Cameroon

Tên quốc tịch: Người-Cameroon
Ngôn ngữ: Tiếng Pháp / Tiếng Anh

Burundi

 Burundi

Tên quốc tịch: Người-Burundi
Ngôn ngữ: Kirundi/ Tiếng Pháp

Burkina Faso

Burkina Faso

Tên quốc tịch: Người Burkina Faso
Ngôn ngữ: Tiếng Pháp

Botswana

Botswana

Tên quốc tịch: Người Botswana
Ngôn ngữ: Tiếng Anh

Benin

Benin

Tên quốc tịch: Người-Benin
Ngôn ngữ: Tiếng Pháp

Angola

Angola

Tên quốc tịch: Người Angola
Ngôn ngữ: Tiếng Bồ Đào Nha

Algeria

Algeria

Tên quốc tịch: Người Algeria
Ngôn ngữ: Arabic

Đó chính là những từ vựng về các quốc gia ở Châu Phi. Mỗi ngày bạn hãy dành một chút thời gian để ghi nhớ nhé! Bạn có thể tham khảo thêm các từ vựng khác trong chuyên mục: từ vựng tiếng Việt theo chủ đề.

We on social : Facebook

 

Leave a Reply